Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạng mục công trình
@hạng mục công trình|- [Work] Arbeit
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng ngày
-
hàng ngũ
-
hàng rào
-
hàng rong
-
hằng số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạng mục công trình
* Từ tham khảo/words other:
- hàng ngày
- hàng ngũ
- hàng rào
- hàng rong
- hằng số