Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hanh thông
@hanh thông|- [easy] bequem, leicht, ungezwungen, unschwer|- [flowing] fließend
* Từ tham khảo/words other:
-
hành tinh
-
hành trình
-
hành tung
-
hành văn
-
hành vi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hanh thông
* Từ tham khảo/words other:
- hành tinh
- hành trình
- hành tung
- hành văn
- hành vi