Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hao mòn
@hao mòn|- [worn out] abgearbeitet, abgetragen
* Từ tham khảo/words other:
-
hạo nhiên
-
hào nhoáng
-
hao phí
-
hào phóng
-
hào quang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hao mòn
* Từ tham khảo/words other:
- hạo nhiên
- hào nhoáng
- hao phí
- hào phóng
- hào quang