Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hấp hơi
@hấp hơi|- [stuffy] stickig
* Từ tham khảo/words other:
-
hấp tấp
-
hấp thụ
-
hạt
-
hạt giống
-
hắt hiu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hấp hơi
* Từ tham khảo/words other:
- hấp tấp
- hấp thụ
- hạt
- hạt giống
- hắt hiu