Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tốt
|*-{pawn}졸, 남의 끄나불 짓하는 사람 pawn 저당, 저당잡히다, 걸다|-{good}좋은, 잘된, 훌륭한, 행복한, 아름다운, 선량한, 예의바른, 현명한, 친절한, 관대한, 능숙한, 유능한, 참된, 유효한(as~as (죽은 것)과 같은 good 선, 선량함, 이익, 행복, 선량한 사람들, 화물, 상품, 동산, 재산, 천 come to ~좋은 열매를 맺사
* Từ tham khảo/words other:
-
tốt bụng
-
tột đỉnh
-
tột độ
-
tốt lành
-
tốt mã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tốt
* Từ tham khảo/words other:
- tốt bụng
- tột đỉnh
- tột độ
- tốt lành
- tốt mã