Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả lời
|*-{to answer}대답(회답)하다, 고개를 끄덕여 대답하다|-{to reply}대답하다, 응답(응수)하다, 응전하다, (소리가)반향하다, 메아리치다, (원고가)항변하다, 마지막 변호를 하다, (대리 또는 대표하여)답변(회답)하다, 대답하다, 대꾸하다, 대답, 회답, 응수, 응전, (피고의 항변에 대한 원고의)답변, (푸가 등의)응답부, replier
* Từ tham khảo/words other:
-
trả thù
-
trạc
-
trắc
-
trắc bá diệp
-
trắc địa học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả lời
* Từ tham khảo/words other:
- trả thù
- trạc
- trắc
- trắc bá diệp
- trắc địa học