Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trác tuyệt
|*-{pre-eminent}|-{outstanding}눈에 띄는, 중요한, 돌출한
* Từ tham khảo/words other:
-
trách
-
trách mắng
-
trách nhiệm
-
trai
-
trái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trác tuyệt
* Từ tham khảo/words other:
- trách
- trách mắng
- trách nhiệm
- trai
- trái