Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trải qua
|*-{to spend}(돈을)쓰다, (노력 따위를)들이다, 바치다, (시간을)보내다, 다써버리다, 지쳐 빠지게 하다, 돈을 쓰다, 낭비하다|-{to experience}경험, 체험, 경력, 경험담, 경험하다, 경험으로 알다
* Từ tham khảo/words other:
-
trai trẻ
-
trái xoan
-
tràm
-
trám
-
trâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trải qua
* Từ tham khảo/words other:
- trai trẻ
- trái xoan
- tràm
- trám
- trâm