Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trầm trọng
|*-{serious}엄숙한, 진지한, (얼굴등)짐짓 위엄을 차린, 중대한, (병, 상처가)중한
* Từ tham khảo/words other:
-
tràn
-
trán
-
trân
-
trăn
-
trần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trầm trọng
* Từ tham khảo/words other:
- tràn
- trán
- trân
- trăn
- trần