Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trận tuyến
|*-{front line}(활동, 투쟁에서 책임있는 입장에 서는)선두, 최전선, 전선|-{firing line}사선, 포열선, 사선부대, 제일선, 최선봉
* Từ tham khảo/words other:
-
trang
-
tráng
-
trăng
-
trắng
-
trắng bạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trận tuyến
* Từ tham khảo/words other:
- trang
- tráng
- trăng
- trắng
- trắng bạch