Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trăng gió
|*-{flirtation}(남녀의) 희롱, 시시덕거림, 연애 유희, (어떤 일에의) 일시적 흥미(관심), 가지고 놀기
* Từ tham khảo/words other:
-
trang hoàng
-
tráng lệ
-
tráng miệng
-
trắng ngà
-
trắng ngần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trăng gió
* Từ tham khảo/words other:
- trang hoàng
- tráng lệ
- tráng miệng
- trắng ngà
- trắng ngần