Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tranh thủ
|*-{to make use of}
* Từ tham khảo/words other:
-
trao
-
trào
-
trao đổi
-
trào lưu
-
trào phúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tranh thủ
* Từ tham khảo/words other:
- trao
- trào
- trao đổi
- trào lưu
- trào phúng