Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trật tự
|*-{order}명령, (법정의) 지령(서), 정돈, 이치, 순서, 정상적인, 성직 수임식, 훈장, (회의 등의) 규칙, 주식, be on ~ 주문중이다, call to ~ (의장이) 정숙을 명하다, give an ~ for ...을 주문하다 order 명령하다, 주문하다, 정돈하다 order 명령을 내리다, ~ about(around)여러 곳으로 심부름 보내다
* Từ tham khảo/words other:
-
trâu
-
trấu
-
trầu
-
trâu bò
-
trau chuốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trật tự
* Từ tham khảo/words other:
- trâu
- trấu
- trầu
- trâu bò
- trau chuốt