Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trau dồi
|*-{to improve}개선(개량)하다, 진보(향상)시키다, 이용하다, 활용하다, (농경, 건설등으로 토지, 부동산의)가치를 높이다, 나아가다, 호전하다, 진보하다, 증진하다, (주가, 시황등이)회복(호전)되다, 오름세가 되다
* Từ tham khảo/words other:
-
trâu nước
-
trầy
-
trặc
-
tre
-
trẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trau dồi
* Từ tham khảo/words other:
- trâu nước
- trầy
- trặc
- tre
- trẻ