Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trét
|*-{to caulk}(선체의) 틈에 뱃밥 등을 채우다(채워 물이 새지 않게 하다), (창틀.파이프 등의)틈(균열)을 막다, caulker, =calk|-{to plaster}회반죽, 석고, 반창고, 고약(plastoer paris 소석고), 회반죽을 바르다, 온통 발라 붙이고, 고약을 붙이다|-{to daub}바르다, 바르기, 처덕처덕 칠하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trệt
-
trêu
-
trêu ngươi
-
trêu tức
-
trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trét
* Từ tham khảo/words other:
- trệt
- trêu
- trêu ngươi
- trêu tức
- trí