Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trị sự
|*-{to manage}(도구 따위를 손으로) 다루다, 조종하다, (말을) 어겨하다, 조교하다, (업무를)취급하다, 처리하다, (사업를)경영하다, 관리하다, 먹다, 이럭 저럭 해서 ...하다 manage (he ~ d to make a mess of it, 엉망으로 만들어 버렸다), ... 처리하다, 헤쳐나가다
* Từ tham khảo/words other:
-
tri thức
-
trí thức
-
trị tội
-
trí tuệ
-
trị vì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trị sự
* Từ tham khảo/words other:
- tri thức
- trí thức
- trị tội
- trí tuệ
- trị vì