Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triền miên
|*-{interminable}끝없는, 한없는, 지루하게 긴
* Từ tham khảo/words other:
-
triển vọng
-
triệt để
-
triết gia
-
triệt hạ
-
triết học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triền miên
* Từ tham khảo/words other:
- triển vọng
- triệt để
- triết gia
- triệt hạ
- triết học