Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trình
|*-{to submit to show}|-{to present to report}
* Từ tham khảo/words other:
-
trinh bạch
-
trình báo
-
trình diễn
-
trình diện
-
trình độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trình
* Từ tham khảo/words other:
- trinh bạch
- trình báo
- trình diễn
- trình diện
- trình độ