Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trò chơi
|*-{game}유희, 오락, 농담, 경기, 한판, 승부의 점수, 경기회, 책략, the same old ~! 또 그 수법이군 game 투지에 찬, 용감한, 자진해서 ~하는(for, to do), die ~ 용감히 싸우다 죽다, 끝까지 버티다 game 내기하다, 내기에 잃다 game = lame (his ~ leg)
* Từ tham khảo/words other:
-
trò chuyện
-
trợ động từ
-
trò đùa
-
trở giọng
-
trở gót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trò chơi
* Từ tham khảo/words other:
- trò chuyện
- trợ động từ
- trò đùa
- trở giọng
- trở gót