Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trò
|*-{trick}계략, 계교, 속임수, 요술, 요령, 비결, (나쁜)장난, (독특한)버릇, 장난감, 1교대 근무 시간, 소녀, do (turn) the ~ 목적을 달성하다, know a ~ worth two of that 그것보다 훨씬 좋은 방법을 알고 있다 trick 속이다, ...의 기대를 저버리다, 모양내다 trick 요술부리다, 장난하다, ~ a person into (out of) 속여서 ...시키다(...을 빼앗다)
* Từ tham khảo/words other:
-
trơ
-
trỏ
-
trổ
-
trở
-
trợ cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trò
* Từ tham khảo/words other:
- trơ
- trỏ
- trổ
- trở
- trợ cấp