Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trơ trụi
|*-{nude}발가벗은, 나체의, 걸친 것이 없는, 장식(가구)이 없는, 초목이 없는, 있는 그대로의, 적나라한, 무상의, 무효의, 살색의 양말, 잎이 없는, 비늘(날개 털)등이 없는 nude 나체(상태), 숨김없이, 발거벗기다, nudely()|-{denuded}
* Từ tham khảo/words other:
-
trở về
-
trò vui
-
trở xuống
-
tróc
-
trọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trơ trụi
* Từ tham khảo/words other:
- trở về
- trò vui
- trở xuống
- tróc
- trọc