Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tròm trèm
|*-{approximately}대체로, 대략|-{about}~에 대하여, ~의 주위에, ~의 여기저기에, 대략, 약, ~경에, ...의 둘레에, 도처에, 병이 돌아서 , 소문등이 퍼저서
* Từ tham khảo/words other:
-
tròn
-
trơn
-
trọn
-
trốn
-
trộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tròm trèm
* Từ tham khảo/words other:
- tròn
- trơn
- trọn
- trốn
- trộn