Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tròn trịa
|*-{plump}털썩 떨어지다, 털썩, 갑자기, 곧장, 노골적인, 퉁명스런 plump 부푼, 통통하게 살찐-통통히 살찌다, 살찌게 하다|-{round}round(p.2174) round 속삭이다(whisper)
* Từ tham khảo/words other:
-
trơn tru
-
tròn vo
-
trong
-
trông
-
trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tròn trịa
* Từ tham khảo/words other:
- trơn tru
- tròn vo
- trong
- trông
- trọng