Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trù bị
|*-{to prepare}준비하다, 각오시키다, 조리하다, 준비하다(be prepared to ...의 준비를 하고 있다)
* Từ tham khảo/words other:
-
trù chân
-
trứ danh
-
trừ diệt
-
trừ khử
-
trú ngụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trù bị
* Từ tham khảo/words other:
- trù chân
- trứ danh
- trừ diệt
- trừ khử
- trú ngụ