Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truất phế
|*-{to depose}면직시키다, 폐하다, 증언하다|-{to dethrone}폐하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trục
-
trực
-
trúc đào
-
trực giác
-
trực giao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truất phế
* Từ tham khảo/words other:
- trục
- trực
- trúc đào
- trực giác
- trực giao