Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trực khuẩn
|*-{bacillus}
* Từ tham khảo/words other:
-
trực quan
-
trực thăng
-
trực tiếp
-
trực tràng
-
trục trặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trực khuẩn
* Từ tham khảo/words other:
- trực quan
- trực thăng
- trực tiếp
- trực tràng
- trục trặc