Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trưng bày
|*-{to display}보이다, 진열하다, 울리다, 펼치다, 과시하다, 진열, 전시, 표시|-{to show}보이다, 나타내다, 알리다, 가리키다, 진열(출품)하다, 안내하다, 설명하다, 주다, 밖에 오다, (경마에서)3착이내에 들다, 잘 보이다, 드러나게(돋보이게)하다, 전람(회), 구경(거리), 연극, 쇼, 영화, 웃음거리, 징후, 흔적
* Từ tham khảo/words other:
-
trung bình
-
trứng cá
-
trung cấp
-
trúng cử
-
trung đoàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trưng bày
* Từ tham khảo/words other:
- trung bình
- trứng cá
- trung cấp
- trúng cử
- trung đoàn