Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung niên
|*-{miđleaged}중년의, 중년에 알맞은 miđleaged 중년의
* Từ tham khảo/words other:
-
trứng nước
-
trừng phạt
-
trung sĩ
-
trúng số
-
trung tá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung niên
* Từ tham khảo/words other:
- trứng nước
- trừng phạt
- trung sĩ
- trúng số
- trung tá