Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trung tuần
|*-{miđmonth}|-{miđle}중앙(의), 중간(의), 중부(의), 중명사(사람의)몸통, 허리|-{fortnight}2주간, 14일
* Từ tham khảo/words other:
-
trúng tuyển
-
trung ương
-
trung văn
-
trước
-
trước đây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trung tuần
* Từ tham khảo/words other:
- trúng tuyển
- trung ương
- trung văn
- trước
- trước đây