Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trương
|*-{to swell}부풀(리)다, 부어오르(게 하)다(out, up), (수량이)붇다, 늘다, 융기하다(시카다), (소리 따위)높아지다, 높이다, 우쭐해지다, (가슴이)뿌듯해지다 swell 커짐, 증대, (땅의)융기, 구릉, (상류의)멋쟁이, 명사, 달인 swell 맵시 있는, 멋진, 훌륭한, 일류의|-{to be bloated to unfurl}|-{to set up}
* Từ tham khảo/words other:
-
trường
-
trưởng
-
trường ca
-
trường đua
-
trưởng ga
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trương
* Từ tham khảo/words other:
- trường
- trưởng
- trường ca
- trường đua
- trưởng ga