Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truy kích
|*-{to pursue}추적하다, 추구하다, 수행하다, 속행하다, 찾아 가다, 쫓아가다
* Từ tham khảo/words other:
-
trụy lạc
-
truy nã
-
truy nguyên
-
truy tố
-
truyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truy kích
* Từ tham khảo/words other:
- trụy lạc
- truy nã
- truy nguyên
- truy tố
- truyền