Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truyền hình
|*-{television}텔레비전
* Từ tham khảo/words other:
-
truyền thanh
-
truyền thống
-
truyền thụ
-
truyền thuyết
-
tu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truyền hình
* Từ tham khảo/words other:
- truyền thanh
- truyền thống
- truyền thụ
- truyền thuyết
- tu