Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tư bản
|*-{capital}주요한, 으뜸가는(chief), (문자가)대문자인, 원래의(original), 기본의, 자본의, 최고급의(first-class), 썩좋은, 훌륭한, (죄가)사형감인, 중대한, 치명적인(fatal), 수도, 대문자, 자본금, 원금, 힘(이익)의 원천, 자본가(계급), 기둥머리
* Từ tham khảo/words other:
-
từ bi
-
từ biệt
-
tù binh
-
từ bỏ
-
tư cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tư bản
* Từ tham khảo/words other:
- từ bi
- từ biệt
- tù binh
- từ bỏ
- tư cách