Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự đắc
|*-{conceited}자부심이 강한, 젠체하는, 뽐내는, 변덕스러운, ~ly
* Từ tham khảo/words other:
-
tụ điện
-
từ điển
-
từ điển học
-
từ điển học
-
tự do
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự đắc
* Từ tham khảo/words other:
- tụ điện
- từ điển
- từ điển học
- từ điển học
- tự do