Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tụ họp
|*-{to gather}모으다, 채집하다, 증가(증대)하다, 점차 늘리다, (눈살을)찌푸리다, 추측하다(that), (힘, 용기를)내다, (지혜를)짜내다, (몸을)긴장시키다 gather 개더, 주름, ~ing 집합, 집회, 수금, 거두어들이기, 화농, 종기 ~ing ground 수원지대|-{to assemble}모으다, 모이다, 집합하다, 짜맞추다, 조립하다, 컴퓨터 언어로 변역하다
* Từ tham khảo/words other:
-
tu hú
-
tư hữu
-
tu huýt
-
tứ khoái
-
tủ kính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tụ họp
* Từ tham khảo/words other:
- tu hú
- tư hữu
- tu huýt
- tứ khoái
- tủ kính