Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tủ lạnh
|*-{refrigerator}냉각(냉동)장치, 냉장기, 냉장고, 빙실, 증기응결기|-{fridge}냉장고
* Từ tham khảo/words other:
-
tự lập
-
tư lệnh
-
tư liệu
-
tử lộ
-
tư lợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tủ lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- tự lập
- tư lệnh
- tư liệu
- tử lộ
- tư lợi