Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự nguyện
|*-{spontaneous}자발적인, 자연 발생적인, 천연의, (문장이)시원스러운, 자발(자연)성, 자발행위
* Từ tham khảo/words other:
-
tự nhiên
-
từ nối
-
tư pháp
-
từ pháp
-
tự phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự nguyện
* Từ tham khảo/words other:
- tự nhiên
- từ nối
- tư pháp
- từ pháp
- tự phát