Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tử sĩ
|*-{martyr}순교자, ...으로 괴로워하는 사람(to), make a ~ of bonself 순교자연하다, ~ to (gout) (통풍)으로 괴로워하는 사람 martyr (신앙, 주의, 고집을 이유로) 죽이다, 박해하다
* Từ tham khảo/words other:
-
tu sửa
-
từ tạ
-
từ tâm
-
tử tế
-
tu thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tử sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- tu sửa
- từ tạ
- từ tâm
- tử tế
- tu thân