Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giọng nói hay
びせい - 「美声」 - [MỸ ÂM]
* Từ tham khảo/words other:
-
giọng nói mê hồn
-
giọng nói mê ly
-
giọng nói nghẹn ngào
-
giọng nói nghẹn trong nước mắt
-
giọng nói ngọt ngào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giọng nói hay
* Từ tham khảo/words other:
- giọng nói mê hồn
- giọng nói mê ly
- giọng nói nghẹn ngào
- giọng nói nghẹn trong nước mắt
- giọng nói ngọt ngào