Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhào lộn
@nhào lộn|-faire des voltiges (en parlant d'un acrobate d'un avion..) faire des loopings (en parlant d'un avion)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhào lượn
-
nhao nhác
-
nháo nhác
-
nháo nhâng
-
nhào nháo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhào lộn
* Từ tham khảo/words other:
- nhào lượn
- nhao nhác
- nháo nhác
- nháo nhâng
- nhào nháo