Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhắp mắt
@nhắp mắt|-les yeux (pour dormir)|= Trằn trọc mãi không nhắp_mắt được |+se retourner longuement dans son lit sans pouvoir fermer les yeux
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập môn
-
nhập ngũ
-
nhập nhà nhập nhằng
-
nhấp nha nhấp nháy
-
nhấp nha nhấp nhổm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhắp mắt
* Từ tham khảo/words other:
- nhập môn
- nhập ngũ
- nhập nhà nhập nhằng
- nhấp nha nhấp nháy
- nhấp nha nhấp nhổm