Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhấp nhô
@nhấp nhô|-moutonner|= Biển nhấp_nhô sóng |+la mer moutonne|-ondoyer; onduler|= Cánh đồng lúa chín nhấp_nhô |+champ de riz mur qui ondule
* Từ tham khảo/words other:
-
nhấp nhoáng
-
nhập nhoạng
-
nhấp nhỏm
-
nhập nội
-
nhập quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhấp nhô
* Từ tham khảo/words other:
- nhấp nhoáng
- nhập nhoạng
- nhấp nhỏm
- nhập nội
- nhập quan