Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhật xạ
@nhật xạ|-radiation solaire|=phép đo nhật_xạ |+actinométrie
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật xạ kế
-
nhật xạ kí
-
nhàu
-
nhậu
-
nhau nhảu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhật xạ
* Từ tham khảo/words other:
- nhật xạ kế
- nhật xạ kí
- nhàu
- nhậu
- nhau nhảu