Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạy cảm
@nhạy cảm|-sensible; impressionnable|= Tấm lòng nhạy_cảm |+un coeur sensible|= Kính ảnh nhạy_cảm |+une plaque impressionnable; une plaque sensible|-ouvert qui a des antennes|= Nhạy_cảm đối với những tư tưởng mới |+ouvert aux idées nouvelles
* Từ tham khảo/words other:
-
nhảy cẫng
-
nhảy cao
-
nhảy cóc
-
nhảy cừu
-
nhảy đầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhạy cảm
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy cẫng
- nhảy cao
- nhảy cóc
- nhảy cừu
- nhảy đầm