Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nháy mắt
@nháy mắt|-cligner les yeux ; ciller des yeux|-cligner de l'oeil (pour faire un signe)|=trong nháy_mắt |+en un clin d'oeil ; en moins de rien; en cinq secondes
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạy miệng
-
nhảy múa
-
nhảy mũi
-
nhay nháy
-
nháy nháy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nháy mắt
* Từ tham khảo/words other:
- nhạy miệng
- nhảy múa
- nhảy mũi
- nhay nháy
- nháy nháy