Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhây nhớt
@nhây nhớt|-tout souillé (de mucosités)|= Mặt mũi em bé nhây_nhớt mũi dãi |+la figure de l'enfant est toute souillée de morve et de salive
* Từ tham khảo/words other:
-
nhày nhụa
-
nhầy nhụa
-
nhảy ô
-
nhảy ổ
-
nhảy phốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhây nhớt
* Từ tham khảo/words other:
- nhày nhụa
- nhầy nhụa
- nhảy ô
- nhảy ổ
- nhảy phốc