Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhé
@nhé|-(particule placée à là fin d'une phrase pour renforcer un ordre une recommandation) s'il vous plaît ! hein !|= Chớ quên anh nhé ! |+n'oubliez pas, s'il vous plaît !
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẻ
-
nhẹ
-
nhẹ bỗng
-
nhẹ bụng
-
nhẹ bước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhé
* Từ tham khảo/words other:
- nhẻ
- nhẹ
- nhẹ bỗng
- nhẹ bụng
- nhẹ bước