Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẹ nợ
@nhẹ nợ|-déchargé libéré (d'une obligation qu'on a dû remplir à contre coeur)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhe răng
-
nhẹ tay
-
nhẹ tênh
-
nhẹ tình
-
nhẹ tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhẹ nợ
* Từ tham khảo/words other:
- nhe răng
- nhẹ tay
- nhẹ tênh
- nhẹ tình
- nhẹ tính