Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhem nhuốc
@nhem nhuốc|-như lem_luốc|= Mặt nhem_nhuốc |+avoir le visage barbouillé|= Bàn_tay nhem_nhuốc |+main souillée
* Từ tham khảo/words other:
-
nhện
-
nhện nâu
-
nhện nhà
-
nhênh nhang
-
nhèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhem nhuốc
* Từ tham khảo/words other:
- nhện
- nhện nâu
- nhện nhà
- nhênh nhang
- nhèo