Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhị giáp
@nhị giáp|-(arch.) doctorat de deuxième grade|= Đệ nhị_giáp tiến_sĩ |+docteur de deuxième grade
* Từ tham khảo/words other:
-
nhị hỉ
-
nhị hóa
-
nhị lép
-
nhĩ mục
-
nhị nguyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhị giáp
* Từ tham khảo/words other:
- nhị hỉ
- nhị hóa
- nhị lép
- nhĩ mục
- nhị nguyên